|
Word
|
Transcript
|
Class
|
Meaning
|
Example
|
|
Altitude
|
/’æltɪtju:d/
|
v
|
Độ cao
|
We are flying at an
altitude of 1000 m.
|
|
Botanical Garden
|
/bə’tænɪkəl 'gɑ:dn/
|
n
|
Vườn bách thảo
|
This Sunday, our class
will go to the Botanical Garden.
|
|
Cave
|
/keɪv/
|
n
|
Hang động
|
The ancient people used to live in caves.
|
|
Destination
|
/,destɪˈneɪʃən/
|
n
|
Nơi đến, đích
|
We arrived at our destination tired and hungry.
|
|
Glorious
|
/’glɔ:riəs/
|
adj
|
Rực rỡ, lộng lẫy
|
The match was over and Vietnam had a glorious victory.
|
|
Permission
|
/pə’mɪʃən/
|
n
|
Sự cho phép
|
You will need permission from the council to
extend your garage.
|
|
Persuade
|
/pə’sweɪd/
|
v
|
Thuyết phục
|
He is trying to persuade local and foreign
businesses to invest in the project.
|
|
Picturesque
|
/,pɪktʃər’esk/
|
adj
|
đẹp như tranh
|
I like the picturesque streets of the old city
|
|
Resort
|
/rɪˈzɔ:t/
|
n
|
Nơi nghỉ
|
They are going to build a resort
here.
|
|
Site
|
/saɪt/
|
n
|
Địa điểm, vị trí
|
The manager is going to visit
the building site this afternoon.
|
Unit 6: Grammar
I.
Present Progressive (hiện
tại tiếp diễn)
Cách dùng:
- Thì hiện tại tiếp diễn (The present
continuous) là một thì rất quan trọng trong tiếng Anh và được dùng thường xuyên
để diễn tả :
Sự việc đang xảy ra ở thời điểm chúng ta nói:
Ex: It's raining
Trời đang mưa
Look, somebody is trying
to steal that man's wallet.
Nhìn kìa, có người đang cố
gắng trộm cái ví của người đàn ông đó.
-
Sự việc đúng ở thời điểm hiện tại nhưng sẽ không còn đúng về
lâu dài:
Ex:
I'm looking for a new apartment.
Tôi đang tìm một căn hộ mới.
They're
considering making an appeal against the judgment.
Họ đang cân nhắc việc kêu
gọi chống lại bản án.
- Sự việc diễn ra ở một thời
điểm xác định trong tương lai và được lên lịch và sắp xếp sẵn:
Ex: I'm meeting her at 6.30.
Tôi sẽ gặp cô ấy lúc 6:30.
They aren't arriving until
Tuesday. (Họ sẽ không đến cho đến thứ Ba.)
Cấu trúc
Câu khẳng định
- S + be (am/is/are) + V-ing + (O)
Ex: He's thinking
about leaving his job.
They're considering making an appeal against the judgment.
Câu phủ định
- S + be-not + V-ing + (O)
Ex: I'm not looking. My eyes are closed tightly.
They aren't arriving until Tuesday.
Câu nghi vấn
- (Từ để hỏi) + Be + S + V-ing + (O)?
Ex: Who is Kate talking to on the phone?
Isn't he coming to the dinner?
II.
To be going to
Cách dùng
- Chúng
ta dùng 'going to' khi chúng ta nói về kế hoạch hay dự định trong tương lai.
Ex: I'm going to see him later today.
Tôi định gặp anh ta trong ngày hôm nay.
They're going to launch it next month.
Họ sẽ triển khai nó vào tháng tới.
Chú
ý rằng kế hoạch hay dự định hày không nhất định phải là tương lai gần.
When
I retire I'm going to go back to Barbados to live.
Khi tôi về hưu tôi sẽ quay lại sống ở Barbados.
In
ten years time, I'm going to be boss of my own successful company.
Trong vòng 10 năm, tôi sẽ trở thành ông chủ của công ty rất thành công
của riêng tôi.
-
Chúng ta dùng 'going to' khi chúng ta muốn dự báo dựa vào các
dấu hiệu chúng ta có thể thấy ở hiện tại.
Ex:
Look out! That cup is going to fall off.
Nhìn kìa, cái cúp kia sắp
rơi xuống rồi.
Look at those black
clouds. It's going to rain soon.
Nhìn những đám mây đen đó
kìa. Trời sắp mưa rồi.
She's going to the
exhibition tomorrow.
Ngày mai cô ấy sẽ đến buổi
triển lãm.
Cấu trúc
Câu
khẳng định
-
S + be + going to + V (+O)
Câu
phủ định
S
+ be not + going to + V (+O)
Câu
nghi vấn
(Từ
để hỏi +) be + S + going to + V (+O)?