|
Word
|
Transcript
|
Class
|
Meaning
|
Example
|
|
Aurally
|
/’ɔ:rəli/
|
adv
|
Bằng thính giác, bằng tai
|
We receive information aurally when we
listen to the radio.
|
|
Cartoon
|
/kɑ:’tu:n/
|
n
|
Phim hoạt hình
|
I like watching cartoons.
|
|
Comedy
|
/’kɒmədi/
|
n
|
Hài kịch
|
I prefer Shakespeare's comedies to his tragedies.
|
|
Documentary
|
/,dɒkjʊmentəri/
|
n
|
Phim tài liệu
|
There was a documentary on animal communication last night.
|
|
Feature
|
/’fi:tʃər
/
|
n
|
Đặc điểm, đặc trưng
|
The town's main features are its beautiful mosque and ancient
marketplace.
|
|
Internet
|
/’ɪntənet/
|
n
|
Mạng internet
|
I often search information on the Internet.
|
|
Mass media
|
/mæs ‘midiə/
|
n
|
Thông tin đại chúng
|
Mass media has a great effect on human life.
|
|
Orally
|
/’ɔ:rəli/
|
adv
|
Bằng miệng, bằng lời nói
|
This subject will be checked orally.
|
|
Passive
|
/’pæsɪv/
|
adj
|
Thụ động
|
He is always passive in relationship.
|
|
Quiz show
|
/kwɪz ʃəʊ/
|
n
|
Chương trình đố vui
|
I like watching quiz shows on TV such as Who Wants To Be A
Millionaire?
|
|
Visually
|
/’vɪʒuəli/
|
adv
|
Bằng mắt, thị giác
|
Children can learn visually very well.
|
|
Weather forecast
|
/’weðər ‘fɔ:kɑ:st/
|
n
|
Dự báo thời tiết
|
Farmers usually watch the weather forecast to prepare for
farming work.
|
|
Wildlife
|
/’waɪldlaɪf/
|
n
|
Cuộc sống/ động vật hoang dã
|
There was a program on wildlife on TV last
night.
|
Unit 7: Because of, In spite of
I.
Because of (bởi vì)
Cách dùng: “Because of” là một
giới từ kép, được dùng trước danh từ, V-ing, hoặc đại từ để chỉ nguyên nhân của
hành động
So sánh hai câu sau:
1. We were late because it
rained. (Chúng tôi đến muộn vì trời mưa)
2. We were late because of
the rain. (Chúng tôi đến muộn vì cơn mưa)
Ở cả hai câu trên, nghĩa
không có sự khác biệt, nhưng ở câu thứ nhất chúng ta dùng “because + mệnh đề”,
còn ở câu thứ hai chúng ta dùng “because
of + danh từ”
II.
In spite of (mặc dù)
Cách dùng: Sử dụng “In spite of”
như một giới từ, đứng trước danh từ, V-ing, để chỉ sự tương phản cho một
hành động.
Ex: We went out in spite
of the rain (chúng tôi đi ra ngoài dù trời mưa)
He still plays football in
spite of his painful leg. (Anh ta vẫn chơi bóng đá mặc dù chân đau)
Chú ý: Cách dùng “in spite of” +
một danh từ = Although/though/even though + một mệnh đề
Trong văn phong trang
trọng, chúng ta thường dùng “despite” thay cho “in spite of”. Về cơ bản hai từ
này cách dùng như nhau.