Danh động từ (V-ing) được dùng trong $1$ số câu gián tiếp. Chúng ta cùng nghiên cứu từng cấu trúc cụ thể nhé. $1$. S + V + prep +Ving Trong đó: S: chủ ngữ, V: động từ chia theo thì và theo chủ ngữ, O: tân ngữ, Prep: giới từ, Ving: danh động từ Một số cụm động từ được dùng trong cấu trúc này: accuse...of (buộc tôi, đổ lỗi) charge...with (buộc tội) suspect...of (nghi ngờ) congratulate...on (chúc mừng) remind...of (gợi nhớ) thank...for (cảm ơn) blame...for (trách) Eg: ''You've been speeding, Sir'' $\rightarrow $ The policeman charged him with speeding. $2$. S + V +Ving Một số động từ dùng trong cấu trúc này: admit (thừa nhận) deny (chối, từ chối) recommend (giới thiệu) advise (khuyên) suggest (gợi ý) Eg: ''No, it wasn't me who broke the vase. $\rightarrow $ The boy denied breaking the vase. ''How about going to that new restaurant?'' $\rightarrow $ He suggested going to that new restaurant.
|