Mệnh đề chỉ nhượng bộ thường được giới thiệu bởi: though, although, even though Ex: Although he works very hard, he can't earn enough money for the family (Dù làm việc cần cù, anh ấy không thể kiếm đủ tiền cho gia đình.) Các liên từ này có thể đứng ở đâu ở đầu câu hoặc giữa câu. Ngoài though, although..., mệnh đề chỉ nhượng bộ còn có những cấu trúc khác 1. Từ hỏi + ever + S + (may) + V + O Ex: Whoever he way be, we don't believe what he says. (Dù anh ấy là ai, chúng tôi không tin những gì anh ấy nói. 2. No matter + từ hỏi + S + (may) + V + O Ex: No matter what he says, no one believes him. (Dù anh ấy nói gì, không ai tin anh.) 3. Adjective / Adverb + though/as + S + (may) + V Ex: Famous as he is, he leads a simple life. (Dù nổi tiếng, ông ấy có cuộc sống giản dị.) Hard as he studied for the exam, he couldn't pass it. (Dù học cần mẫn cho kì thi, anh ấy không đậu được.) 4. However + adj/adv + S + (may) + V + O Ex: However rich this man is, he never gives a penny to the poor. (Dù giàu, người đàn ông này không cho người nghèo một xu.) 5. Verb + O/A + as/though + S + may Ex: Work hard as he may, he can't support his family (Dù làm việc cần cù, anh ấy không nuôi sống gia đình.) 6. It dosen't matter + từ hỏi + ... + S + V Ex: It doesn't matter what he says, he's always your brother. (Dù anh ấy nói gì, anh ấy vẫn là anh của anh.) Mệnh đề trạng từ chỉ nhượng bộ có thể được rút gọn thành cụm từ chỉ nhượng bộ bởi một trong giới tính: Despite + danh động từ/cụm dang từ in spite of + danh động từ/cụm danh từ regardless of + danh động từ/cụm danh từ Ex: Athough he's rich, he doesn't live a happy life. Despite being sich, he doesn't live a happy life. In spite of his richness, he doesn't live a happy life (Mặc dù giàu, anh ấy không có cuộc sống hạnh phúc.) 1. Pronoun + be + adjective Despite + possessive adjective + noun from adjective Ex: Although he's poor, he always helps the needed Dispite his poorness, he always helps the needed. (Dù nghèo, anh ấy luôn giúp những người khốn khổ.) 2. Pronoun + be + noun Despite + being + noun Ex: Although he's an intelligent student, he never appears to be that. Despite being an intelligent student, he never appears to be that. (Dù là một học sinh thông minh, anh ấy không bao giờ tỏ vẻ như thế.) Chú ý: Ở hai cấu trúc này, hai chủ ngữ chỉ cùng một sự vật, sự việc. 3. Noun + be + adjective Despite + the + adjective + noun Ex: Although the test way very difficult, he was able to do it well. Despite the very difficult test, he was able to do it well. (Dù bài thi rất khó, anh ấy cố làm tốt.) 4. S + V + O Despite + gerund + o Ex: Though he studied hard, he couldn't get good marks in the exams. Despite studied hard, he couldn't get good marks in the exams. (Dù học chăm chỉ, anh ấy không được điểm cao ở bài thi.)
|